old woman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ già: "old woman" chỉ một người phụ nữ ở độ tuổi cao, thường được dùng để mô tả một cách trung tính hoặc đôi khi mang sắc thái thân mật, kính trọng.
- Cây thảo mộc (Artemisia stelleriana): Trong thực vật học, "old woman" là tên gọi của một loại cây thảo mộc có lá màu xám, thường mọc dọc theo bờ biển phía đông Bắc Mỹ, được dùng làm cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người phụ nữ già):
- The old woman sat on the bench feeding the pigeons. (Người phụ nữ già ngồi trên ghế dài cho chim bồ câu ăn.)
- My grandmother is a kind old woman who always bakes cookies for us. (Bà tôi là một người phụ nữ già tốt bụng, luôn nướng bánh quy cho chúng tôi.)
Danh từ (cây thảo mộc):
- The garden was adorned with old woman, adding a silvery hue to the landscape. (Khu vườn được trang trí bằng cây old woman, tạo thêm một sắc xám bạc cho cảnh quan.)
- Old woman is often used in coastal gardens for its drought resistance. (Cây old woman thường được dùng trong các khu vườn ven biển vì khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old woman" mang nghĩa ẩn dụ: Trong văn nói thân mật hoặc đùa cợt, "old woman" có thể ám chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ có tính cách hay lo lắng, cằn nhằn như một bà già.
- Don't be such an old woman about the weather; it's just a little rain! (Đừng có làm như bà già về thời tiết; chỉ là một chút mưa thôi mà!)
Biến thể và từ gần giống
Old lady (danh từ): người phụ nữ lớn tuổi (thường dùng thân mật hơn "old woman").
- He lives with his old lady in a small cottage. (Anh ấy sống với bà già của mình trong một căn nhà nhỏ.)
Old man (danh từ): người đàn ông già.
- The old man walked slowly with a cane. (Người đàn ông già bước chậm rãi với cây gậy.)
Từ đồng nghĩa
- Elderly woman: người phụ nữ cao tuổi (trang trọng hơn).
- An elderly woman was helped across the street. (Một người phụ nữ cao tuổi được giúp đỡ qua đường.)
- Aged woman: người phụ nữ già yếu (nhấn mạnh tuổi tác).
- The aged woman recalled stories from her youth. (Người phụ nữ già yếu nhớ lại những câu chuyện thời trẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act like an old woman: hành động như một bà già (thường chỉ sự lo lắng thái quá).
- Stop acting like an old woman; we'll be fine on the trip. (Đừng hành động như một bà già nữa; chúng ta sẽ ổn trong chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Old woman's shoe: một loại cây (trong văn hóa dân gian) hoặc ám chỉ một vật gì đó cũ kỹ, lỗi thời.
- That hat looks like an old woman's shoe. (Cái mũ đó trông như giày của bà già vậy.)